Liên hệ
en

Cây đặc (láp) Inox 303 và 303Cu

Giá: Liên hệ

Mã sản phẩm: BR3/ BR3C

Tình trạng: Còn hàng

Kích cỡ: 3.0 mm - 40 mm, các kích cỡ khác theo nhu cầu đặt hàng.

Tiết diện mặt cắt: Hình tròn

Chiều dài: 2000/2500/3000/4000/6000 (mm) hoặc cắt theo yêu cầu.

Dung sai kích cỡ: ISO h7, h8, h9, h11

Chất lượng bề mặt: Kéo nguội & đánh bóng, Tiện trơn & đánh bóng, Mài lệch tâm & đánh bóng theo nhu cầu và mục đích sử dụng của khách hàng.

Tiêu chuẩn: ASTM, JIS

Xuất xứ: Nhật Bản, Đài Loan, Thái Lan, Ấn Độ.

Liên hệ

 

Grade/Element

C%

Si%

Mn%

P%

S%

Ni%

Cr%

Mo%

Others

AISI 303

0.08

max

1.0

max

2.0

max

0.045

max

0.15

min

8.0-10

17-19

---

---

AISI 303Cu

0.08

max

1.0

max

2.5

max

0.045

max

0.03

max

8.0-10

17-19

---

Cu = 1.4-3.0

 

Kết quả hình ảnh cho valbruna stainless
Kết quả hình ảnh cho baosco
Hình ảnh có liên quan

Liên hệ tư vấn

Hãy để lại thông tin của bạn ở đây, TYGICO
sẽ chủ động liên hệ tư vấn cho bạn.